TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラクション

từ thông dụng
kurakushon giọng máy của trình duyệt

クラクション nghĩa là râu, sừng, còi.

Nghĩa của クラクション

Danh từ

  1. Râu, sừng, còi, còi điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (car) horn; klaxon

Câu hỏi thường gặp

クラクション nghĩa là gì?

クラクション (danh từ) nghĩa là râu, sừng, còi.

クラクション đọc là gì?

クラクション đọc là クラクション (romaji: kurakushon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.