TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギフトカード

gifutokādo giọng máy của trình duyệt

ギフトカード nghĩa là thẻ quà tặng.

Nghĩa của ギフトカード

Danh từ

  1. Thẻ quà tặng.

Cách viết khác: ギフト・カード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift card; gift certificate

Câu hỏi thường gặp

ギフトカード nghĩa là gì?

ギフトカード (danh từ) nghĩa là thẻ quà tặng.

ギフトカード đọc là gì?

ギフトカード đọc là ギフトカード (romaji: gifutokādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.