TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キルギスタン

tên riêng
kirugisutan giọng máy của trình duyệt

キルギスタン nghĩa là Cư-rơ-gư-xtan, Cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Nghĩa của キルギスタン

Danh từ riêng

  1. cũ Cư-rơ-gư-xtan, Cư-rơ-gư-dơ-xtan.

Từ liên quan với キルギスタン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kyrgyzstan (cũ)

Câu hỏi thường gặp

キルギスタン nghĩa là gì?

キルギスタン (danh từ riêng) nghĩa là Cư-rơ-gư-xtan, Cư-rơ-gư-dơ-xtan.

キルギスタン đọc là gì?

キルギスタン đọc là キルギスタン (romaji: kirugisutan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.