ギャル
từ thông dụng
gyaru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ギャル
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gyaru; (young) woman adhering to a fashion style usually characterized by dyed hair and gaudy clothing
- Danh từ gal; girl; young woman (khẩu ngữ)