クレジットカード
クレジットカード nghĩa là thẻ tín dụng.
Nghĩa của クレジットカード
Danh từ
- Thẻ tín dụng.
Cách viết khác: クレジット・カード
Câu ví dụ với クレジットカード
- クレジットカードで支払いたいのですが。 Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ credit card
Câu hỏi thường gặp
クレジットカード nghĩa là gì?
クレジットカード (danh từ) nghĩa là thẻ tín dụng.
クレジットカード đọc là gì?
クレジットカード đọc là クレジットカード (romaji: kurejittokādo).