TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クィディッチ

kwiditchi giọng máy của trình duyệt

クィディッチ nghĩa là Quít-đit.

Nghĩa của クィディッチ

Danh từ

  1. Quít-đit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quidditch (fictional sport from Harry Potter series)

Câu hỏi thường gặp

クィディッチ nghĩa là gì?

クィディッチ (danh từ) nghĩa là Quít-đit.

クィディッチ đọc là gì?

クィディッチ đọc là クィディッチ (romaji: kwiditchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.