ククリ
kukuri
giọng máy của trình duyệt
ククリ nghĩa là Kukri.
Nghĩa của ククリ
Danh từ
- Kukri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kukri (Nepalese knife)
Câu hỏi thường gặp
ククリ nghĩa là gì?
ククリ (danh từ) nghĩa là Kukri.
ククリ đọc là gì?
ククリ đọc là ククリ (romaji: kukuri).