ギリシャ
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hi lạp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
ギリシャ nghĩa là hy lạp, hi lạp.
Nghĩa của ギリシャ
Danh từ riêng
- Hy Lạp, Hi Lạp. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 希臘, ギリシア, ギリシヤ
Từ ghép có ギリシャ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Greece
Câu hỏi thường gặp
ギリシャ nghĩa là gì?
ギリシャ (danh từ riêng) nghĩa là hy lạp, hi lạp.
ギリシャ đọc là gì?
ギリシャ đọc là ギリシャ (romaji: girisha).
Âm Hán Việt của ギリシャ là gì?
Âm Hán Việt của ギリシャ là "hi lạp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.