ギリシャ人
tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ギリシャじんgirishajin
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ギリシャ人 nghĩa là người hy lạp.
Nghĩa của ギリシャ人
Danh từ
- Người Hy Lạp.
Cách viết khác: ギリシア人, ギリシアじん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Greek (person)
Câu hỏi thường gặp
ギリシャ人 nghĩa là gì?
ギリシャ人 (danh từ) nghĩa là người hy lạp.
ギリシャ人 đọc là gì?
ギリシャ人 đọc là ギリシャじん (romaji: girishajin).