TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラウン

từ thông dụng
kuraun giọng máy của trình duyệt

クラウン nghĩa là mũ miện.

Nghĩa của クラウン

Danh từ

  1. Mũ miện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crown (headdress)
  • Danh từ (dental) crown; dental cap
  • Danh từ crown (former British coin)

Câu hỏi thường gặp

クラウン nghĩa là gì?

クラウン (danh từ) nghĩa là mũ miện.

クラウン đọc là gì?

クラウン đọc là クラウン (romaji: kuraun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.