クラウン
từ thông dụng
kuraun
giọng máy của trình duyệt
クラウン nghĩa là mũ miện.
Nghĩa của クラウン
Danh từ
- Mũ miện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crown (headdress)
- Danh từ (dental) crown; dental cap
- Danh từ crown (former British coin)
Câu hỏi thường gặp
クラウン nghĩa là gì?
クラウン (danh từ) nghĩa là mũ miện.
クラウン đọc là gì?
クラウン đọc là クラウン (romaji: kuraun).