TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリーム

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurīmu giọng máy của trình duyệt

クリーム nghĩa là kem, cơ rem.

Nghĩa của クリーム

Danh từ

  1. Kem, cơ rem.

Từ liên quan với クリーム

Từ ghép có クリーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cream
  • Danh từ ice cream (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

クリーム nghĩa là gì?

クリーム (danh từ) nghĩa là kem, cơ rem.

クリーム đọc là gì?

クリーム đọc là クリーム (romaji: kurīmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.