クォーク
kwōku
giọng máy của trình duyệt
クォーク nghĩa là quắc.
Nghĩa của クォーク
Danh từ
- Quắc.
Cách viết khác: クオーク
Từ ghép có クォーク
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quark
Câu hỏi thường gặp
クォーク nghĩa là gì?
クォーク (danh từ) nghĩa là quắc.
クォーク đọc là gì?
クォーク đọc là クォーク (romaji: kwōku).