TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クォーク

kwōku giọng máy của trình duyệt

クォーク nghĩa là quắc.

Nghĩa của クォーク

Danh từ

  1. Quắc.

Cách viết khác: クオーク

Từ ghép có クォーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quark

Câu hỏi thường gặp

クォーク nghĩa là gì?

クォーク (danh từ) nghĩa là quắc.

クォーク đọc là gì?

クォーク đọc là クォーク (romaji: kwōku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.