TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クレームブリュレ

kurēmuburyure giọng máy của trình duyệt

クレームブリュレ nghĩa là kem cháy.

Nghĩa của クレームブリュレ

Danh từ

  1. Crème brûlée.
  2. Kem cháy.

Cách viết khác: クレーム・ブリュレ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crème brûlée

Câu hỏi thường gặp

クレームブリュレ nghĩa là gì?

クレームブリュレ (danh từ) nghĩa là kem cháy.

クレームブリュレ đọc là gì?

クレームブリュレ đọc là クレームブリュレ (romaji: kurēmuburyure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.