キーボード
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kībōdo
giọng máy của trình duyệt
キーボード nghĩa là bàn phím.
Nghĩa của キーボード
Danh từ
- Bàn phím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyboard
Câu hỏi thường gặp
キーボード nghĩa là gì?
キーボード (danh từ) nghĩa là bàn phím.
キーボード đọc là gì?
キーボード đọc là キーボード (romaji: kībōdo).