TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キーボード

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kībōdo giọng máy của trình duyệt

キーボード nghĩa là bàn phím.

Nghĩa của キーボード

Danh từ

  1. Bàn phím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyboard

Câu hỏi thường gặp

キーボード nghĩa là gì?

キーボード (danh từ) nghĩa là bàn phím.

キーボード đọc là gì?

キーボード đọc là キーボード (romaji: kībōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.