TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリエイター

từ thông dụng
kurieitā giọng máy của trình duyệt

クリエイター nghĩa là người sáng tạo.

Nghĩa của クリエイター

Danh từ

  1. Người sáng tạo.

Cách viết khác: クリエーター, クリエータ, クリエイタ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creator; inventor
  • Danh từ creative; content creator; developer

Câu hỏi thường gặp

クリエイター nghĩa là gì?

クリエイター (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.

クリエイター đọc là gì?

クリエイター đọc là クリエイター (romaji: kurieitā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.