クリエイター
từ thông dụng
kurieitā
giọng máy của trình duyệt
クリエイター nghĩa là người sáng tạo.
Nghĩa của クリエイター
Danh từ
- Người sáng tạo.
Cách viết khác: クリエーター, クリエータ, クリエイタ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creator; inventor
- Danh từ creative; content creator; developer
Câu hỏi thường gặp
クリエイター nghĩa là gì?
クリエイター (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.
クリエイター đọc là gì?
クリエイター đọc là クリエイター (romaji: kurieitā).