クラスト
kurasuto
giọng máy của trình duyệt
クラスト nghĩa là vỏ.
Nghĩa của クラスト
Danh từ
- Vỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crust
Câu hỏi thường gặp
クラスト nghĩa là gì?
クラスト (danh từ) nghĩa là vỏ.
クラスト đọc là gì?
クラスト đọc là クラスト (romaji: kurasuto).