クラン
từ thông dụng
kuran
giọng máy của trình duyệt
クラン nghĩa là thị tộc.
Nghĩa của クラン
Danh từ
- Thị tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clan
Câu hỏi thường gặp
クラン nghĩa là gì?
クラン (danh từ) nghĩa là thị tộc.
クラン đọc là gì?
クラン đọc là クラン (romaji: kuran).