TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラン

từ thông dụng
kuran giọng máy của trình duyệt

クラン nghĩa là thị tộc.

Nghĩa của クラン

Danh từ

  1. Thị tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clan

Câu hỏi thường gặp

クラン nghĩa là gì?

クラン (danh từ) nghĩa là thị tộc.

クラン đọc là gì?

クラン đọc là クラン (romaji: kuran).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.