クリスマスイブ
từ thông dụngtên riêng
kurisumasuibu
giọng máy của trình duyệt
クリスマスイブ nghĩa là Đêm nô-en.
Nghĩa của クリスマスイブ
Danh từ riêng
- Đêm nô-en.
Cách viết khác: クリスマスイヴ, クリスマス・イブ, クリスマス・イヴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas Eve
Câu hỏi thường gặp
クリスマスイブ nghĩa là gì?
クリスマスイブ (danh từ riêng) nghĩa là Đêm nô-en.
クリスマスイブ đọc là gì?
クリスマスイブ đọc là クリスマスイブ (romaji: kurisumasuibu).