TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キロ

JLPT N5 từ thông dụng
kiro giọng máy của trình duyệt

キロ nghĩa là kilôgam.

Nghĩa của キロ

Danh từ

  1. viết tắt Kilôgam, ki-lô-gam.

Từ liên quan với キロ

Câu ví dụ với キロ

  • 学校は2キロ先にある。 Ngôi trường ở phía trước 2 cây số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố kilo-; 1000
  • Danh từ kilogram; kilogramme (viết tắt)
  • Danh từ kilometre; kilometer (viết tắt)
  • Tiền tố kilo-; 1024; 2^10

Câu hỏi thường gặp

キロ nghĩa là gì?

キロ (danh từ) nghĩa là kilôgam.

キロ đọc là gì?

キロ đọc là キロ (romaji: kiro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.