キロ
キロ nghĩa là kilôgam.
Nghĩa của キロ
Danh từ
- viết tắt Kilôgam, ki-lô-gam.
Từ liên quan với キロ
Câu ví dụ với キロ
- 学校は2キロ先にある。 Ngôi trường ở phía trước 2 cây số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố kilo-; 1000
- Danh từ kilogram; kilogramme (viết tắt)
- Danh từ kilometre; kilometer (viết tắt)
- Tiền tố kilo-; 1024; 2^10
Câu hỏi thường gặp
キロ nghĩa là gì?
キロ (danh từ) nghĩa là kilôgam.
キロ đọc là gì?
キロ đọc là キロ (romaji: kiro).