TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギリシャ語(ご)

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ギリシャごgirishago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ギリシャ語 nghĩa là tiếng hy lạp.

Nghĩa của ギリシャ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng hy lạp, tiếng hy-lạp.

Cách viết khác: ギリシア語, ギリシアご

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Greek (language)

Câu hỏi thường gặp

ギリシャ語 nghĩa là gì?

ギリシャ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hy lạp.

ギリシャ語 đọc là gì?

ギリシャ語 đọc là ギリシャご (romaji: girishago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.