TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラブ

JLPT N1 từ thông dụng
kurabu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của クラブ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club; fraternity; sorority; clubhouse

Cách viết khác: 倶楽部, 倶樂部, 俱樂部, 俱楽部

Từ ghép có クラブ

Câu ví dụ với クラブ

  • 彼はそのクラブへの入会を申し込んだ。 Anh ấy đã đăng ký gia nhập câu lạc bộ đó.Tatoeba #113209
  • 私と同様に彼もクラブのメンバーだった。 Anh ấy cũng là một thành viên câu lạc bộ giống tôi.Tatoeba #164875
  • ジルはわれわれのクラブでただ1人の女性です。 Jill là cô gái duy nhất trong câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #215192
  • 私たちのクラブに入会したい人はだれでも歓迎します。 Chúng tôi chào đón tất cả mọi người muốn tham gia câu lạc bộ của chúng tôi.Tatoeba #167120
  • どのクラブに入っているの? Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200397
  • 音楽関係のクラブがあるといいな。 Tôi hi vọng là có vài câu lạc bộ âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188243
  • 君はどのクラブに所属していますか。 Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177618
  • あなたを我々のクラブの会員にしたい。 Tôi muốn nhận cậu trở thành thành viên của câu lạc bộ của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231441

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.