クリスマスプレゼント
tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurisumasupurezento
giọng máy của trình duyệt
クリスマスプレゼント nghĩa là Quà nô-en.
Nghĩa của クリスマスプレゼント
Danh từ riêng
- Quà nô-en.
Cách viết khác: クリスマス・プレゼント
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas present
Câu hỏi thường gặp
クリスマスプレゼント nghĩa là gì?
クリスマスプレゼント (danh từ riêng) nghĩa là Quà nô-en.
クリスマスプレゼント đọc là gì?
クリスマスプレゼント đọc là クリスマスプレゼント (romaji: kurisumasupurezento).