TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリスマスプレゼント

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurisumasupurezento giọng máy của trình duyệt

クリスマスプレゼント nghĩa là Quà nô-en.

Nghĩa của クリスマスプレゼント

Danh từ riêng

  1. Quà nô-en.

Cách viết khác: クリスマス・プレゼント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christmas present

Câu hỏi thường gặp

クリスマスプレゼント nghĩa là gì?

クリスマスプレゼント (danh từ riêng) nghĩa là Quà nô-en.

クリスマスプレゼント đọc là gì?

クリスマスプレゼント đọc là クリスマスプレゼント (romaji: kurisumasupurezento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.