ギヤマン
giyaman
giọng máy của trình duyệt
ギヤマン nghĩa là kim cương.
Nghĩa của ギヤマン
Danh từ
- cũ Kim cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glass; glassware
- Danh từ diamond (cũ)
Câu hỏi thường gặp
ギヤマン nghĩa là gì?
ギヤマン (danh từ) nghĩa là kim cương.
ギヤマン đọc là gì?
ギヤマン đọc là ギヤマン (romaji: giyaman).