TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギヤマン

giyaman giọng máy của trình duyệt

ギヤマン nghĩa là kim cương.

Nghĩa của ギヤマン

Danh từ

  1. cũ Kim cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass; glassware
  • Danh từ diamond (cũ)

Câu hỏi thường gặp

ギヤマン nghĩa là gì?

ギヤマン (danh từ) nghĩa là kim cương.

ギヤマン đọc là gì?

ギヤマン đọc là ギヤマン (romaji: giyaman).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.