TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラシック音楽(おんがく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
クラシックおんがくkurashikkuongaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 音 âm·楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

クラシック音楽 nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

Nghĩa của クラシック音楽

Danh từ

  1. Nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

Cách viết khác: クラッシック音楽, クラッシク音楽

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classical music

Câu hỏi thường gặp

クラシック音楽 nghĩa là gì?

クラシック音楽 (danh từ) nghĩa là nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.

クラシック音楽 đọc là gì?

クラシック音楽 đọc là クラシックおんがく (romaji: kurashikkuongaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.