クラッカー
từ thông dụng
kurakkā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クラッカー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cracker
- Danh từ party popper; cracker
- Danh từ cracker
Cách viết khác: クラッカ