TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギニアビサウ

tên riêng
giniabisau giọng máy của trình duyệt

ギニアビサウ nghĩa là Ghi-nê Bít-xao.

Nghĩa của ギニアビサウ

Danh từ riêng

  1. Ghi-nê Bít-xao.

Cách viết khác: ギニア・ビサウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Guinea-Bissau

Câu hỏi thường gặp

ギニアビサウ nghĩa là gì?

ギニアビサウ (danh từ riêng) nghĩa là Ghi-nê Bít-xao.

ギニアビサウ đọc là gì?

ギニアビサウ đọc là ギニアビサウ (romaji: giniabisau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.