TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリティカルシンキング

kuritikarushinkingu giọng máy của trình duyệt

クリティカルシンキング nghĩa là tư duy phản biện.

Nghĩa của クリティカルシンキング

Danh từ

  1. Tư duy phản biện.

Cách viết khác: クリティカル・シンキング

Từ liên quan với クリティカルシンキング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ critical thinking

Câu hỏi thường gặp

クリティカルシンキング nghĩa là gì?

クリティカルシンキング (danh từ) nghĩa là tư duy phản biện.

クリティカルシンキング đọc là gì?

クリティカルシンキング đọc là クリティカルシンキング (romaji: kuritikarushinkingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.