クメールルージュ
tên riêng
kumērurūju
giọng máy của trình duyệt
クメールルージュ nghĩa là Khơ-me Đỏ.
Nghĩa của クメールルージュ
Danh từ riêng
- Khơ-me Đỏ.
Cách viết khác: クメール・ルージュ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Khmer Rouge (Cambodian communist guerrilla organization)
Câu hỏi thường gặp
クメールルージュ nghĩa là gì?
クメールルージュ (danh từ riêng) nghĩa là Khơ-me Đỏ.
クメールルージュ đọc là gì?
クメールルージュ đọc là クメールルージュ (romaji: kumērurūju).