TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クメールルージュ

tên riêng
kumērurūju giọng máy của trình duyệt

クメールルージュ nghĩa là Khơ-me Đỏ.

Nghĩa của クメールルージュ

Danh từ riêng

  1. Khơ-me Đỏ.

Cách viết khác: クメール・ルージュ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Khmer Rouge (Cambodian communist guerrilla organization)

Câu hỏi thường gặp

クメールルージュ nghĩa là gì?

クメールルージュ (danh từ riêng) nghĩa là Khơ-me Đỏ.

クメールルージュ đọc là gì?

クメールルージュ đọc là クメールルージュ (romaji: kumērurūju).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.