TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリケット

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuriketto giọng máy của trình duyệt

クリケット nghĩa là bóng gậy.

Nghĩa của クリケット

Danh từ

  1. Crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cricket (game)

Câu hỏi thường gặp

クリケット nghĩa là gì?

クリケット (danh từ) nghĩa là bóng gậy.

クリケット đọc là gì?

クリケット đọc là クリケット (romaji: kuriketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.