クリケット
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kuriketto
giọng máy của trình duyệt
クリケット nghĩa là bóng gậy.
Nghĩa của クリケット
Danh từ
- Crích-kê, bóng gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cricket (game)
Câu hỏi thường gặp
クリケット nghĩa là gì?
クリケット (danh từ) nghĩa là bóng gậy.
クリケット đọc là gì?
クリケット đọc là クリケット (romaji: kuriketto).