TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギャング

JLPT N2 từ thông dụng
gyangu giọng máy của trình duyệt

ギャング nghĩa là đoàn, tốp.

Nghĩa của ギャング

Danh từ

  1. Đoàn, tốp.

Câu ví dụ với ギャング

  • 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gang
  • Danh từ gangster (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ギャング nghĩa là gì?

ギャング (danh từ) nghĩa là đoàn, tốp.

ギャング đọc là gì?

ギャング đọc là ギャング (romaji: gyangu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.