キーワード
từ thông dụng
kīwādo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của キーワード
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ key word; key phrase; clue
- Danh từ keyword; search term; index term
Cách viết khác: キイワード