ギアボックス
giabokkusu
giọng máy của trình duyệt
ギアボックス nghĩa là hộp số.
Nghĩa của ギアボックス
Danh từ
- Hộp số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gearbox; gear box
Câu hỏi thường gặp
ギアボックス nghĩa là gì?
ギアボックス (danh từ) nghĩa là hộp số.
ギアボックス đọc là gì?
ギアボックス đọc là ギアボックス (romaji: giabokkusu).