TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリスマス

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kurisumasu giọng máy của trình duyệt

クリスマス nghĩa là giáng sinh.

Nghĩa của クリスマス

Danh từ riêng

  1. Giáng sinh, Nô-en.

Câu ví dụ với クリスマス

  • あと1週間すればクリスマスだ。 Còn một tuần nữa là đến Giáng Sinh.Tatoeba #234323
  • 病院でクリスマスを過ごさなければならないのではと彼はひどく心配した。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #85343
  • 安らかで幸せなクリスマスを。 Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191333
  • クリスマスおめでとうございます。 Chúc mừng giáng sinh! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christmas

Câu hỏi thường gặp

クリスマス nghĩa là gì?

クリスマス (danh từ riêng) nghĩa là giáng sinh.

クリスマス đọc là gì?

クリスマス đọc là クリスマス (romaji: kurisumasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.