Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
クルド語 nghĩa là tiếng kurd.
Nghĩa của クルド語
Danh từ riêng
Tiếng kurd.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Kurdish (language)
Câu hỏi thường gặp
クルド語 nghĩa là gì?
クルド語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng kurd.
クルド語 đọc là gì?
クルド語 đọc là クルドご (romaji: kurudogo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.