クォーツ
kwōtsu
giọng máy của trình duyệt
クォーツ nghĩa là thạch anh.
Nghĩa của クォーツ
Danh từ
- Thạch anh.
Cách viết khác: クオーツ
Từ ghép có クォーツ
- ローズクォーツ — Thạch anh hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quartz
Câu hỏi thường gặp
クォーツ nghĩa là gì?
クォーツ (danh từ) nghĩa là thạch anh.
クォーツ đọc là gì?
クォーツ đọc là クォーツ (romaji: kwōtsu).