TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギリシャ共和国(きょうわこく)

tên riêng
ギリシャきょうわこくgirishakyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ギリシャ共和国 nghĩa là cộng hòa hy lạp.

Nghĩa của ギリシャ共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Hy Lạp.

Cách viết khác: ギリシア共和国, ギリシアきょうわこく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hellenic Republic (Greece)

Câu hỏi thường gặp

ギリシャ共和国 nghĩa là gì?

ギリシャ共和国 (danh từ riêng) nghĩa là cộng hòa hy lạp.

ギリシャ共和国 đọc là gì?

ギリシャ共和国 đọc là ギリシャきょうわこく (romaji: girishakyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.