TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラウドファンディング

kuraudofandingu giọng máy của trình duyệt

クラウドファンディング nghĩa là gây quỹ quần chúng.

Nghĩa của クラウドファンディング

Danh từ

  1. Gây quỹ quần chúng.

Cách viết khác: クラウド・ファンディング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowdfunding

Câu hỏi thường gặp

クラウドファンディング nghĩa là gì?

クラウドファンディング (danh từ) nghĩa là gây quỹ quần chúng.

クラウドファンディング đọc là gì?

クラウドファンディング đọc là クラウドファンディング (romaji: kuraudofandingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.