TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クルド

từ thông dụngtên riêng
kurudo giọng máy của trình duyệt

クルド nghĩa là Kurd.

Nghĩa của クルド

Danh từ riêng

  1. Kurd.

Từ ghép có クルド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kurd

Câu hỏi thường gặp

クルド nghĩa là gì?

クルド (danh từ riêng) nghĩa là Kurd.

クルド đọc là gì?

クルド đọc là クルド (romaji: kurudo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.