クレジット
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurejitto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クレジット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ credit
- Danh từ credit sale; selling on a (monthly) installment plan (instalment)
- Danh từ credit card (viết tắt)
- Danh từ credit titles (of a film, TV show, etc.); credits (viết tắt)
- Danh từ (giving) credits (to the creator, copyright holder, etc.)
- Danh từ emission credit; carbon credit
- Danh từ credit token (e.g. for a slot machine); credit