TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クレジット

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurejitto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của クレジット

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit
  • Danh từ credit sale; selling on a (monthly) installment plan (instalment)
  • Danh từ credit card (viết tắt)
  • Danh từ credit titles (of a film, TV show, etc.); credits (viết tắt)
  • Danh từ (giving) credits (to the creator, copyright holder, etc.)
  • Danh từ emission credit; carbon credit
  • Danh từ credit token (e.g. for a slot machine); credit

Từ liên quan với クレジット

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.