クッキー
クッキー nghĩa là bánh quy, bích quy.
Nghĩa của クッキー
Danh từ
- Bánh quy, bích quy.
Câu ví dụ với クッキー
- 彼はクッキーを作っている。 Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113960
- クッキーはどれも星の形をしている。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cookie; biscuit
- Danh từ cookie; browser cookie
Câu hỏi thường gặp
クッキー nghĩa là gì?
クッキー (danh từ) nghĩa là bánh quy, bích quy.
クッキー đọc là gì?
クッキー đọc là クッキー (romaji: kukkī).