TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クッキー

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kukkī giọng máy của trình duyệt

クッキー nghĩa là bánh quy, bích quy.

Nghĩa của クッキー

Danh từ

  1. Bánh quy, bích quy.

Câu ví dụ với クッキー

  • 彼はクッキーを作っている。 Anh ta đang làm bánh quy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #113960
  • クッキーはどれも星の形をしている。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cookie; biscuit
  • Danh từ cookie; browser cookie

Câu hỏi thường gặp

クッキー nghĩa là gì?

クッキー (danh từ) nghĩa là bánh quy, bích quy.

クッキー đọc là gì?

クッキー đọc là クッキー (romaji: kukkī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.