TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギャンブラー

từ thông dụng
gyanburā giọng máy của trình duyệt

ギャンブラー nghĩa là con bạc.

Nghĩa của ギャンブラー

Danh từ

  1. Con bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gambler

Câu hỏi thường gặp

ギャンブラー nghĩa là gì?

ギャンブラー (danh từ) nghĩa là con bạc.

ギャンブラー đọc là gì?

ギャンブラー đọc là ギャンブラー (romaji: gyanburā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.