ギャンブラー
từ thông dụng
gyanburā
giọng máy của trình duyệt
ギャンブラー nghĩa là con bạc.
Nghĩa của ギャンブラー
Danh từ
- Con bạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gambler
Câu hỏi thường gặp
ギャンブラー nghĩa là gì?
ギャンブラー (danh từ) nghĩa là con bạc.
ギャンブラー đọc là gì?
ギャンブラー đọc là ギャンブラー (romaji: gyanburā).