TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギリシャ正教会(せいきょうかい)

tên riêng
ギリシャせいきょうかいgirishaseikyōkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 正 chính·教 giáo·会 hội

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ギリシャ正教会 nghĩa là Chính thống giáo Hy Lạp.

Nghĩa của ギリシャ正教会

Danh từ riêng

  1. Chính thống giáo Hy Lạp.

Cách viết khác: ギリシア正教会, ギリシアせいきょうかい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Greek Orthodox Church

Câu hỏi thường gặp

ギリシャ正教会 nghĩa là gì?

ギリシャ正教会 (danh từ riêng) nghĩa là Chính thống giáo Hy Lạp.

ギリシャ正教会 đọc là gì?

ギリシャ正教会 đọc là ギリシャせいきょうかい (romaji: girishaseikyōkai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.