TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリップボード

kurippubōdo giọng máy của trình duyệt

クリップボード nghĩa là bảng tạm.

Nghĩa của クリップボード

Danh từ

  1. Bảng tạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clipboard

Câu hỏi thường gặp

クリップボード nghĩa là gì?

クリップボード (danh từ) nghĩa là bảng tạm.

クリップボード đọc là gì?

クリップボード đọc là クリップボード (romaji: kurippubōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.