TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギガバイト

gigabaito giọng máy của trình duyệt

ギガバイト nghĩa là Gigabyte.

Nghĩa của ギガバイト

Danh từ

  1. Gigabyte.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gigabyte; GB

Câu hỏi thường gặp

ギガバイト nghĩa là gì?

ギガバイト (danh từ) nghĩa là Gigabyte.

ギガバイト đọc là gì?

ギガバイト đọc là ギガバイト (romaji: gigabaito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.