ギガバイト
gigabaito
giọng máy của trình duyệt
ギガバイト nghĩa là Gigabyte.
Nghĩa của ギガバイト
Danh từ
- Gigabyte.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gigabyte; GB
Câu hỏi thường gặp
ギガバイト nghĩa là gì?
ギガバイト (danh từ) nghĩa là Gigabyte.
ギガバイト đọc là gì?
ギガバイト đọc là ギガバイト (romaji: gigabaito).