TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラブ活動(かつどう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
クラブかつどうkurabukatsudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 活 hoạt·動 động

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của クラブ活動

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ club activities (usu. clubs in association with a school); extracurricular activities

Từ liên quan với クラブ活動

Câu ví dụ với クラブ活動

  • 放課後、クラブ活動に残る子供は多い。 Có nhiều đứa trẻ ở lại trường để tham gia các hoạt động ngoại khóa.Tatoeba #82717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.