クランク
từ thông dụng
kuranku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クランク
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crank (mechanism)
- Danh từ narrow, crank-shaped road (on a driving school training course)
- Danh từ crank (on an early movie camera)