ギャラリー
từ thông dụng
gyararī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ギャラリー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallery; corridor
- Danh từ art gallery
- Danh từ upper gallery (in a theatre)
- Danh từ spectators (esp. at a golf tournament)