TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クレムリン

kuremurin giọng máy của trình duyệt

クレムリン nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.

Nghĩa của クレムリン

Danh từ

  1. Điện kremli, điện cẩm linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Kremlin (citadel in Moscow)
  • Danh từ Kremlin; Russian government; (former) Soviet government
  • Danh từ kremlin (citadel of a Russian city)

Câu hỏi thường gặp

クレムリン nghĩa là gì?

クレムリン (danh từ) nghĩa là điện kremli, điện cẩm linh.

クレムリン đọc là gì?

クレムリン đọc là クレムリン (romaji: kuremurin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.