TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クレーン

JLPT N1 từ thông dụng
kurēn giọng máy của trình duyệt

クレーン nghĩa là cần cẩu.

Nghĩa của クレーン

Danh từ

  1. Cần cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crane (machine)

Câu hỏi thường gặp

クレーン nghĩa là gì?

クレーン (danh từ) nghĩa là cần cẩu.

クレーン đọc là gì?

クレーン đọc là クレーン (romaji: kurēn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.