TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリシェ

kurishe giọng máy của trình duyệt

クリシェ nghĩa là sáo ngữ.

Nghĩa của クリシェ

Danh từ

  1. Sáo ngữ.

Cách viết khác: クリーシェ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cliché

Câu hỏi thường gặp

クリシェ nghĩa là gì?

クリシェ (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.

クリシェ đọc là gì?

クリシェ đọc là クリシェ (romaji: kurishe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.