クリシェ
kurishe
giọng máy của trình duyệt
クリシェ nghĩa là sáo ngữ.
Nghĩa của クリシェ
Danh từ
- Sáo ngữ.
Cách viết khác: クリーシェ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cliché
Câu hỏi thường gặp
クリシェ nghĩa là gì?
クリシェ (danh từ) nghĩa là sáo ngữ.
クリシェ đọc là gì?
クリシェ đọc là クリシェ (romaji: kurishe).